🕯️ CHƯƠNG 1: HẠT GIỐNG CỦA LÝ TƯỞNG
Giai đoạn: Thế kỷ XIX, hình thành lý tưởng xã hội công bằng cho nhân loại.
Bài 1: Karl Marx – Người gieo mầm tri thức cho nhân loại
Nội dung chi tiết:
- • **Karl Marx** (1818–1883) là người sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học, nêu lên các giá trị: lao động, công bằng, quyền của người lao động.
- • Các tác phẩm như **Tư bản, Tuyên ngôn Cộng sản** đã khơi dậy tư tưởng cách mạng trên toàn thế giới.
- • Marx nhấn mạnh rằng **tri thức là chìa khóa** để thay đổi xã hội và hiện thực hóa lý tưởng công bằng.
“Không có tri thức – lý tưởng không thể bay cao.”
Hoạt động:
- • Tạo sơ đồ **“Bánh xe công bằng xã hội”** – mô tả các yếu tố: lao động, quyền công dân, bình đẳng, sở hữu phương tiện sản xuất.
- • Thảo luận nhóm: “Nếu Marx sống ở Việt Nam hôm nay, ông sẽ đề xuất gì?”
Bài 2: Friedrich Engels – Người bạn đồng hành vĩ đại
Nội dung chi tiết:
- • **Engels** (1820–1895) là người đồng sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học cùng Marx, hỗ trợ về tri thức và tài chính.
- • Engels phân tích tình trạng lao động, bất công xã hội, thúc đẩy phong trào công nhân quốc tế.
- • Quan hệ Marx – Engels minh họa **sức mạnh của tình bạn và hợp tác** trong đấu tranh lý tưởng.
“Một nhịp trống – hai tâm hồn đồng điệu vì nhân loại.”
Hoạt động:
- • Viết cảm nhận **“Một người bạn – một nhà cách mạng”** thể hiện sự quan trọng của hợp tác trong công cuộc xây dựng xã hội.
- • Thi thuyết trình nhóm: “Tình bạn giúp lý tưởng lan tỏa thế nào?”
Bài 3: Chủ nghĩa xã hội – Con đường vì con người
Nội dung chi tiết:
- • Chủ nghĩa xã hội ra đời nhằm xóa bỏ áp bức, bất công, xây dựng xã hội nơi mọi người đều được **tôn trọng và phát triển**.
- • Lý tưởng **công bằng xã hội** là hạt giống cho tương lai, cho các phong trào giải phóng lao động trên toàn thế giới.
- • Giáo dục và tri thức là công cụ quan trọng để hiện thực hóa xã hội công bằng.
“Trống đồng gõ nhịp mới – nhịp của tương lai công bằng.”
Hoạt động:
- • Làm poster **“Một xã hội không còn áp bức”**, thể hiện: bình đẳng, hợp tác, lao động sáng tạo.
- • Tổ chức trò chơi **“Nhịp trống công bằng”**, học sinh xếp vòng tròn tượng trưng cho sự đoàn kết.
🔥 CHƯƠNG 2: LÊNIN – NGỌN ĐUỐC CÁCH MẠNG
Giai đoạn: Đầu thế kỷ XX, từ nước Nga đến các phong trào giải phóng dân tộc.
Bài 4: V.I. Lenin – Nhà tư tưởng của hành động
Nội dung chi tiết:
- • **Vladimir Ilyich Lenin** (1870–1924) là người dẫn đầu phong trào cách mạng Nga, sáng lập Đảng Bolshevik, và là người phát triển chủ nghĩa Marx thành chủ nghĩa xã hội thực tiễn.
- • Lenin nhấn mạnh vai trò của **giai cấp công nhân, đoàn kết và hành động cách mạng quyết liệt**.
- • Tư tưởng của Lenin truyền cảm hứng cho phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam.
“Nhà tư tưởng vĩ đại – ngọn đuốc soi đường hành động.”
Hoạt động:
- • Tạo sơ đồ **“Tư tưởng Lenin”** – gồm các yếu tố: công nhân lãnh đạo, cách mạng bạo lực, chuyên chính vô sản, giải phóng dân tộc.
- • Thảo luận nhóm: “Nếu Lenin sống ở Việt Nam đầu thế kỷ XX, ông sẽ truyền cảm hứng gì cho phong trào công nhân?”
Bài 5: Cách mạng Tháng Mười Nga 1917
Nội dung chi tiết:
- • Tháng 10/1917, Bolshevik dưới sự lãnh đạo của Lenin đã lật đổ chính quyền tư sản và thành lập **Chính phủ Xô Viết đầu tiên**.
- • Cách mạng này mở ra **kỷ nguyên mới** cho giai cấp công nhân và nông dân, chứng minh rằng cách mạng có thể thành công khi có lãnh đạo đúng đắn và lực lượng quần chúng ủng hộ.
- • Sự kiện này truyền cảm hứng cho các phong trào cách mạng ở châu Á, châu Phi và Đông Dương.
“Tiếng trống Petrograd vang lên – gọi cả thế giới dậy mà đấu tranh.”
Hoạt động:
- • Dựng bản đồ **“Cách mạng Tháng Mười”**, đánh dấu các thành phố quan trọng: Petrograd, Moscow.
- • Mô phỏng **“Tiếng trống cách mạng”** – học sinh đóng vai công nhân, nông dân tham gia biểu tình.
Bài 6: Ảnh hưởng của Lenin đến phong trào giải phóng dân tộc
Nội dung chi tiết:
- • Lenin đã chỉ ra **con đường cách mạng vô sản**, giúp các phong trào giải phóng dân tộc hiểu cần phải đoàn kết quần chúng và có tổ chức lãnh đạo.
- • Tư tưởng Lenin truyền cảm hứng trực tiếp cho **Nguyễn Ái Quốc** và các nhà cách mạng Việt Nam trong việc đấu tranh chống thực dân Pháp.
- • Các nguyên tắc Lenin nhấn mạnh: **đoàn kết công – nông, lãnh đạo tập trung, hành động quyết liệt**.
“Từ nước Nga xa xôi, ánh sáng ấy soi đến Đông Dương.”
Hoạt động:
- • Thảo luận nhóm: **“Ngọn đuốc Lenin chiếu sáng phong trào Việt Nam thế nào?”**
- • Viết poster “Ánh sáng Lenin – Hướng đi cho dân tộc” kết hợp hình ảnh Bác Hồ và phong trào công nhân Việt Nam.
🇻🇳 CHƯƠNG 3: NGƯỜI THANH NIÊN NGUYỄN TẤT THÀNH TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Giai đoạn: 1911–1919, từ rời bến Nhà Rồng đến tiếp nhận ánh sáng cách mạng Marx – Lenin.
Bài 7: Rời bến Nhà Rồng (1911)
Nội dung chi tiết:
- • Ngày 5/6/1911, **Nguyễn Tất Thành** (sau này là Hồ Chí Minh) ra đi tìm đường cứu nước, rời Sài Gòn trên con tàu **“Amiral Latouche-Tréville”**.
- • Mục đích: tìm con đường đưa đất nước thoát khỏi ách thực dân Pháp.
- • Ý nghĩa: Hành trình này khởi đầu cho cuộc đời cách mạng, đặt nền móng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
“Tiếng trống ra đi – để tìm tiếng trống độc lập.”
Hoạt động:
- • Vẽ sơ đồ **“Bến Nhà Rồng – khởi đầu hành trình”** trên bản đồ Việt Nam.
- • Đóng vai: Mỗi học sinh kể một đoạn nhật ký tưởng tượng của Bác trước khi ra khơi.
Bài 8: Hành trình qua các châu lục
Nội dung chi tiết:
- • Nguyễn Tất Thành du lịch và làm việc tại nhiều nước: Pháp, Anh, Mỹ, Pháp, châu Phi, châu Á.
- • Qua các quốc gia, Bác quan sát thực dân áp bức, tìm hiểu phong trào cách mạng và vận dụng kinh nghiệm quốc tế.
- • Ý nghĩa: Bác mở rộng tầm nhìn về thế giới, nhận ra con đường cách mạng cho dân tộc Việt Nam.
“Mỗi bước chân trên đất khách – là một nhịp trống hướng về Tổ quốc.”
Hoạt động:
- • Dựng bản đồ thế giới **hành trình của Bác**, đánh dấu các thành phố, cảng và các sự kiện quan trọng.
- • Mô phỏng **“Những bước chân ra đi”**: học sinh đóng vai Nguyễn Tất Thành thuyết trình về trải nghiệm từng quốc gia.
Bài 9: Gặp ánh sáng Mác – Lênin tại Pháp
Nội dung chi tiết:
- • Tại Pháp, Nguyễn Tất Thành tiếp cận **chủ nghĩa Marx – Lenin**, nhận ra con đường giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội công bằng.
- • Đây là **bước ngoặt quan trọng**, xác định con đường cách mạng vô sản, đấu tranh chống thực dân, giành độc lập dân tộc.
“Ánh sáng phương Tây – soi đường cho non sông Việt Nam”
Hoạt động:
- • Vẽ sơ đồ **“Hành trình tư tưởng”**: từ Việt Nam → châu Âu → gặp ánh sáng Marx – Lenin.
- • Thảo luận nhóm: “Nếu là Bác Hồ, em sẽ học hỏi gì từ các phong trào cách mạng thế giới để cứu nước?”
🌏 CHƯƠNG 4: TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH HÌNH THÀNH
Giai đoạn: 1919–1930, từ Nguyễn Ái Quốc đến Hồ Chí Minh – xây dựng nền tảng tư tưởng cách mạng.
Bài 10: Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội
Nội dung chi tiết:
- • Nguyễn Ái Quốc nhận ra không thể tách rời **độc lập dân tộc khỏi giải phóng giai cấp lao động**.
- • Tư tưởng này trở thành **kim chỉ nam** cho phong trào cách mạng Việt Nam, đấu tranh vừa chống thực dân, vừa chống phong kiến.
- • Ý nghĩa: Học sinh hiểu độc lập không chỉ là chống xâm lược, mà còn là xây dựng xã hội công bằng, tự do.
“Độc lập gắn liền với công bằng – nhịp trống cho cả dân tộc.”
Hoạt động:
- • Vẽ sơ đồ **“Con đường độc lập – xã hội công bằng”**: từ Việt Nam → học hỏi quốc tế → thực hành ở quê nhà.
- • Đóng vai: Thảo luận nhóm “Nếu em là Nguyễn Ái Quốc, em sẽ bắt đầu bằng hành động gì để dân tộc độc lập và công bằng?”
Bài 11: Con người là trung tâm của mọi giá trị
Nội dung chi tiết:
- • Nguyễn Ái Quốc quan niệm mọi chính sách, cách mạng đều phải vì lợi ích con người, đặt **dân là gốc, nhân dân là trung tâm**.
- • Giá trị này dẫn đến các quyết định cách mạng vì nhân dân, do nhân dân và của nhân dân.
“Mỗi con người là một tiếng trống – gắn kết dân tộc thành nhịp đồng lòng.”
Hoạt động:
- • Viết nhật ký tưởng tượng **“Một ngày với tư tưởng Hồ Chí Minh”**: học sinh kể chuyện quan sát đời sống dân nghèo và suy nghĩ hành động giúp đỡ.
- • Vẽ sơ đồ **“Con người – trung tâm của mọi giá trị”**: nối các quyền lợi, trách nhiệm và hành động đúng đắn.
Bài 12: Đạo đức – nền tảng của cách mạng
Nội dung chi tiết:
- • Nguyễn Ái Quốc nhấn mạnh **đạo đức cách mạng là gốc rễ của mọi thắng lợi**: trung thực, cần kiệm, liêm chính, thương dân.
- • Đạo đức không phải chỉ trên giấy tờ mà phải **thực hành trong từng việc nhỏ**, từng lời nói, từng hành động.
“Đạo đức không nằm trên giấy, mà trong từng việc nhỏ của các con.”
Hoạt động:
- • Học sinh viết **“Nhật ký học theo Bác”**: kể lại một việc làm tốt hàng ngày và liên hệ với bài học đạo đức.
- • Thảo luận nhóm: “Một hành động nhỏ của em hôm nay có thể góp phần xây dựng xã hội công bằng ra sao?”
🌸 CHƯƠNG 5: HỒ CHÍ MINH – NHÀ VĂN HÓA TOÀN CẦU
Giai đoạn: 1911–1969, Nguyễn Ái Quốc/Hồ Chí Minh – vừa là nhà cách mạng, vừa là nhà văn hóa, triết gia thực hành.
Bài 13: Tư tưởng nhân văn và lòng khoan dung
Nội dung chi tiết:
- • Hồ Chí Minh coi nhân dân là trung tâm, đề cao **lòng khoan dung, bao dung** với con người.
- • Ông nhấn mạnh giải pháp cách mạng phải hướng đến con người, bảo vệ phẩm giá và quyền lợi của mọi người.
- • Ý nghĩa: Học sinh hiểu cách mạng không chỉ là đấu tranh, mà còn là xây dựng con người và xã hội văn minh.
“Khoan dung là nhịp trống gắn kết tâm hồn dân tộc.”
Hoạt động:
- • Thảo luận nhóm: “Nếu em gặp một người đối lập với mình, em sẽ giải quyết mâu thuẫn theo tinh thần Hồ Chí Minh ra sao?”
- • Viết **“Nhật ký khoan dung”**: kể một hành động nhỏ thể hiện sự cảm thông và giúp đỡ người khác trong lớp hoặc gia đình.
Bài 14: Văn hóa trong cách mạng
Nội dung chi tiết:
- • Hồ Chí Minh quan niệm **văn hóa là vũ khí tinh thần của dân tộc**, giúp củng cố ý chí, tinh thần đoàn kết và sức mạnh quốc gia.
- • Ông kết hợp cách mạng và văn hóa, vừa chiến đấu chống ngoại xâm vừa bảo vệ, phát triển văn hóa dân tộc.
“Tiếng trống văn hóa vang cùng nhịp bước cách mạng.”
Hoạt động:
- • Làm poster: **“Văn hóa – sức mạnh cách mạng”**, minh họa các hình ảnh văn hóa dân gian, tri thức, âm nhạc và giáo dục gắn với cách mạng.
- • Tổ chức thảo luận: “Những giá trị văn hóa em muốn gìn giữ trong lớp, trong xã hội”.
Bài 15: Học tập suốt đời theo gương Bác Hồ
Nội dung chi tiết:
- • Hồ Chí Minh là **tấm gương học tập không ngừng**, từ sách vở đến trải nghiệm thực tế.
- • Ông tin rằng tri thức là sức mạnh, và mỗi người phải rèn luyện tinh thần **học tập suốt đời** để xây dựng đất nước.
“Tiếng trống hôm nay không gọi ra trận, mà gọi lên lớp học.”
Hoạt động:
- • Làm triển lãm mini **“Bác Hồ trong tim em”**: mỗi học sinh chuẩn bị một mô hình, poster hoặc video thể hiện bài học học tập từ Bác.
- • Viết **cam kết cá nhân**: “Em sẽ học gì trong tuần tới để làm trống đồng trong chính mình?”
💪 CHƯƠNG 6: TƯ TƯỞNG VỀ THANH NIÊN
Giai đoạn: 1920–1945, nhấn mạnh vai trò của thanh niên trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Bài 16: Thanh niên là rường cột nước nhà
Nội dung chi tiết:
- • Hồ Chí Minh xem thanh niên là **rường cột của đất nước**, là lực lượng chủ chốt trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- • Thanh niên phải học tập, rèn luyện đạo đức, năng lực và tinh thần dũng cảm.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận ra trách nhiệm của tuổi trẻ đối với dân tộc và xã hội.
“Tuổi trẻ – nhịp trống dựng xây đất nước.”
Hoạt động:
- • Thảo luận nhóm: “Em sẽ làm gì để trở thành rường cột nước nhà?”
- • Vẽ poster: **“Rường cột nước nhà – hình ảnh thanh niên Việt Nam”** thể hiện trí tuệ, sức khỏe, và tinh thần xung kích.
Bài 17: Tuổi trẻ với khát vọng dựng xây
Nội dung chi tiết:
- • Thanh niên được khuyến khích ước mơ, **khát vọng lớn, tinh thần sáng tạo**, tham gia vào mọi mặt xây dựng xã hội.
- • Hồ Chí Minh nhấn mạnh khát vọng cá nhân phải gắn với **lợi ích cộng đồng**.
“Khát vọng tuổi trẻ – nhịp trống dẫn lối tương lai.”
Hoạt động:
- • Viết **“Lời thề tuổi trẻ”**: cam kết những hành động nhỏ hằng ngày góp phần xây dựng lớp, trường, xã hội.
- • Tổ chức trò chơi **“Khát vọng xây dựng”**: mỗi nhóm lên ý tưởng dự án giúp cải thiện môi trường học tập hoặc cộng đồng.
Bài 18: Phong trào “Ba sẵn sàng”, “Năm xung phong”
Nội dung chi tiết:
- • Thanh niên tham gia phong trào **Ba sẵn sàng** (sẵn sàng học tập, lao động, chiến đấu) và **Năm xung phong** (xung phong phục vụ Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh).
- • Ý nghĩa: Rèn luyện tinh thần **dấn thân, trách nhiệm và lòng yêu nước**.
“Tuổi trẻ – tiếng trống tương lai, vang khắp muôn nơi.”
Hoạt động:
- • Lập nhóm **“Tuổi trẻ làm việc tốt”**: mỗi nhóm nhận một nhiệm vụ nhỏ (giúp đỡ bạn bè, dọn vệ sinh lớp, sáng tạo dự án học tập) trong một tuần.
- • Ghi lại hành trình thực hiện vào **“Nhật ký xung phong”** – chia sẻ cảm nhận với cả lớp.
⚙️ CHƯƠNG 7: LÝ TƯỞNG SỐNG CỦA NGƯỜI TRẺ
Giai đoạn: Thời hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ 4.0, toàn cầu hóa và hội nhập.
Bài 19: Sống có mục tiêu và cống hiến
Nội dung chi tiết:
- • Thanh niên cần xác định **mục tiêu rõ ràng** trong học tập, nghề nghiệp và đời sống.
- • Sống có mục tiêu đồng nghĩa với sống có trách nhiệm và biết **đóng góp cho cộng đồng**.
- • Ý nghĩa: Học sinh hiểu rằng cống hiến nhỏ hôm nay tạo nên thay đổi lớn ngày mai.
“Nhịp trống mục tiêu – dẫn lối những trái tim cống hiến.”
Hoạt động:
- • Viết nhật ký: **“Mục tiêu của tôi trong 1 năm tới”** – chia sẻ với bạn cùng lớp.
- • Thảo luận nhóm: “Các cách em có thể cống hiến cho lớp, trường và xã hội?”
Bài 20: Giữ vững bản lĩnh trong thời đại 4.0
Nội dung chi tiết:
- • Thanh niên phải tự tin, tỉnh táo và **kiên định trước luồng thông tin đa chiều, công nghệ mới**, áp lực xã hội.
- • **Bản lĩnh** còn là khả năng ra quyết định đúng đắn, học hỏi liên tục và sáng tạo.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận ra giữ bản lĩnh giúp không lạc hướng giữa biến động thời đại.
“Bản lĩnh thanh niên – trống đồng không ngừng vang trong thời đại số.”
Hoạt động:
- • Thảo luận tình huống: **“Em sẽ làm gì khi gặp thông tin sai lệch trên mạng xã hội?”**
- • Tạo poster **“Bản lĩnh 4.0”**: các kỹ năng cần có để sống có lý tưởng và hiệu quả trong thời đại hiện nay.
Bài 21: Lý tưởng xã hội chủ nghĩa trong thời nay
Nội dung chi tiết:
- • Lý tưởng xã hội chủ nghĩa là **công bằng, dân chủ**, vì lợi ích chung của cộng đồng.
- • Thanh niên cần hiểu và **áp dụng lý tưởng này vào học tập, lao động, hoạt động xã hội**.
- • Ý nghĩa: Giúp HS kết nối lý tưởng lịch sử với hành động thực tế trong xã hội hiện đại.
“Lý tưởng xưa – nay truyền bằng bàn phím và trí tuệ.”
Hoạt động:
- • Viết blog: **“Tôi và lý tưởng sống của mình”** – chia sẻ các hành động nhỏ, dự án, sáng kiến vì cộng đồng.
- • Thảo luận: “Làm thế nào để lý tưởng xã hội chủ nghĩa trở thành hành động cụ thể trong đời sống hôm nay?”
🕊️ CHƯƠNG 8: XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC CỦA DÂN, DO DÂN, VÌ DÂN
Giai đoạn: Thời hiện đại, xây dựng nhà nước dân chủ, minh bạch và gắn kết với nhân dân.
Bài 22: Quan điểm của Bác về dân chủ
Nội dung chi tiết:
- • Bác Hồ nhấn mạnh: **dân là chủ thật sự của đất nước**, mọi quyết định quan trọng phải hướng tới lợi ích của nhân dân.
- • Dân chủ không chỉ là quyền bầu cử mà còn là **quyền tham gia, giám sát và đóng góp ý kiến**.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận ra mỗi công dân, dù nhỏ, đều có vai trò trong xây dựng đất nước.
“Tiếng trống dân chủ – dẫn dắt mọi ý chí về một con đường công bằng.”
Hoạt động:
- • Mô phỏng **“Hội đồng dân cư lớp”**: HS đóng vai dân và cán bộ để ra quyết định về một vấn đề trong lớp.
- • Thảo luận: “Nếu là người dân, em sẽ đề xuất gì để lớp/ trường tốt hơn?”
Bài 23: Cán bộ là “công bộc của dân”
Nội dung chi tiết:
- • Cán bộ, công chức phải **phục vụ dân, lắng nghe dân** và đặt lợi ích dân lên trên hết.
- • Thái độ, trách nhiệm và sự **gương mẫu của cán bộ** là tấm gương cho mọi người dân và thanh niên noi theo.
- • Ý nghĩa: Học sinh hiểu vai trò của công chức và tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp.
“Công bộc phục vụ dân – trống đồng vang nhịp công bằng và niềm tin.”
Hoạt động:
- • Tổ chức **“Phiên họp công bộc lớp học”**: HS đóng vai cán bộ nhận ý kiến từ dân và giải quyết vấn đề.
- • Viết **“Thư góp ý gửi cán bộ lớp”** – rèn kỹ năng phản biện văn minh, có trách nhiệm.
Bài 24: Thực hành tiết kiệm, chống tham nhũng
Nội dung chi tiết:
- • **Tiết kiệm và chống tham nhũng** là trách nhiệm của mọi người dân và cán bộ.
- • Những hành vi nhỏ như sử dụng tài nguyên hợp lý, minh bạch chi tiêu, tôn trọng luật lệ đều góp phần xây dựng xã hội trong sạch.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận ra sự **gương mẫu và liêm chính** là nền tảng của một xã hội công bằng.
“Trống đồng gõ nhịp công lý – vì dân, cho dân.”
Hoạt động:
- • Tổ chức **“Phiên họp quốc dân ảo”**: HS giả lập quản lý ngân sách lớp, phân bổ hợp lý và minh bạch.
- • Vẽ poster **“Tiết kiệm và liêm chính”** để truyền thông điệp trong trường.
🌿 CHƯƠNG 9: TƯ TƯỞNG VỀ HÒA BÌNH VÀ NHÂN LOẠI
Giai đoạn: Thời hiện đại, hướng đến xây dựng xã hội công bằng, hòa bình và hợp tác quốc tế.
Bài 25: Hòa bình – khát vọng chung của nhân loại
Nội dung chi tiết:
- • **Hòa bình** là quyền lợi và khát vọng của mọi dân tộc, là điều kiện để phát triển kinh tế, văn hóa và giáo dục.
- • Hồ Chí Minh nhấn mạnh: muốn xây dựng đất nước mạnh, trước hết phải **giữ gìn hòa bình**.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận ra giá trị của hòa bình và trách nhiệm giữ gìn hòa bình từ những hành động nhỏ hằng ngày.
“Tiếng trống hòa bình – vang vọng từ trái tim đến trái tim.”
Hoạt động:
- • Thảo luận nhóm: “Nếu em là đại sứ trẻ, em sẽ làm gì để góp phần hòa bình?”
- • Vẽ tranh chủ đề **“Hòa bình trong mắt em”**.
Bài 26: Tình hữu nghị giữa các dân tộc
Nội dung chi tiết:
- • Mọi dân tộc đều cần **hợp tác và học hỏi lẫn nhau**, cùng nhau xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
- • Học sinh hiểu: **tình hữu nghị** giúp giảm xung đột, tăng cường hợp tác, và tạo cơ hội phát triển chung.
- • Ý nghĩa: Nhận thức rằng mỗi hành động thiện chí đều góp phần vào tình hữu nghị toàn cầu.
“Trống đồng Việt Nam gõ – nhịp cầu nối trái tim mọi dân tộc.”
Hoạt động:
- • Làm mô hình **“Bàn tay hữu nghị”**: HS vẽ bàn tay tượng trưng cho các quốc gia, kết nối bằng sợi dây màu.
- • Thi viết thư **“Gửi bạn bè quốc tế”** với thông điệp hòa bình và hữu nghị.
Bài 27: Đoàn kết quốc tế – sức mạnh bền vững
Nội dung chi tiết:
- • **Đoàn kết quốc tế** là chìa khóa để giải quyết các vấn đề chung của nhân loại, từ nghèo đói, thiên tai đến chiến tranh.
- • Hồ Chí Minh khẳng định: quốc gia mạnh khi có đồng minh, dân tộc vững khi cùng nhau chia sẻ lợi ích và khó khăn.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận thức tầm quan trọng của hợp tác, chia sẻ và trách nhiệm toàn cầu.
“Tiếng trống Việt Nam nay hòa cùng nhịp nhân loại – đoàn kết tạo nên sức mạnh bền vững.”
Hoạt động:
- • Vẽ bản đồ **“Bàn tay bè bạn”**: các HS đại diện các châu lục kết nối bằng vòng tay tượng trưng cho đoàn kết quốc tế.
- • Trò chơi **“Nhịp trống liên kết”**: HS cùng nhau phối hợp nhịp trống theo nhóm, biểu tượng cho sức mạnh của hợp tác.
🔔 CHƯƠNG 10: NGỌN ĐUỐC MÃI CHÁY
Giai đoạn: Thời hiện đại – học tập, giữ gìn và phát huy tư tưởng Hồ Chí Minh trong thế hệ trẻ.
Bài 28: Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Nội dung chi tiết:
- • Hồ Chí Minh để lại **di chúc** như một bản hướng dẫn tinh thần, khuyên dân tộc: đoàn kết, giữ gìn độc lập, xây dựng đất nước hùng cường.
- • Học sinh hiểu: di chúc không chỉ là văn bản lịch sử, mà còn là **kim chỉ nam cho hành động** của mọi thế hệ.
- • Ý nghĩa: Học sinh nhận thức trách nhiệm nối tiếp lý tưởng của Người trong học tập, lao động và công tác xã hội.
“Tiếng trống di chúc – nhắc nhở từng trái tim giữ vững lý tưởng.”
Hoạt động:
- • Thảo luận nhóm: **“Nếu em được viết một di chúc cho thế hệ mai sau, em sẽ viết gì?”**
- • Viết cảm nhận cá nhân về ảnh hưởng của di chúc đến cuộc sống của em.
Bài 29: Tư tưởng Hồ Chí Minh soi đường thế hệ trẻ
Nội dung chi tiết:
- • Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục, đạo đức, lao động và cống hiến là **kim chỉ nam cho thanh niên hôm nay**.
- • Học sinh nhận ra: giữ vững chính nghĩa, sáng tạo trong học tập và lao động là **nối tiếp ngọn lửa cách mạng**.
- • Ý nghĩa: Thế hệ trẻ cần biết kết hợp **trí tuệ và tâm hồn** để xây dựng đất nước hiện đại.
“Nhịp trống tư tưởng – soi đường qua từng việc làm của các con.”
Hoạt động:
- • Lập nhóm: **“Dự án tuổi trẻ soi đường tương lai”** – lên kế hoạch hành động nhỏ, hữu ích cho cộng đồng.
- • Trò chơi **“Nhịp trống trí tuệ”**: HS chia nhóm, phối hợp nhịp trống thể hiện tinh thần đoàn kết và sáng tạo.
Bài 30: Hành trình giữ lửa lý tưởng
Nội dung chi tiết:
- • **Giữ lửa lý tưởng** là không quên cội nguồn, không ngừng học hỏi, không ngừng cống hiến.
- • Học sinh nhận ra: mọi hành động dù nhỏ, khi tập hợp lại, tạo nên **sức mạnh to lớn cho dân tộc**.
- • Ý nghĩa: Lý tưởng, đạo đức và trí tuệ phải đi liền với thực hành, từ gia đình, trường học đến cộng đồng và quốc gia.
“Các con đã học tiếng trống của chiến đấu, nay học tiếng trống của trí tuệ – để soi đường, để dựng nước bằng tâm và tầm.”
Hoạt động:
- • Tạo video **“Ngọn lửa trong tim em”** – HS kể câu chuyện, hành động hoặc sáng kiến thực tế giữ lý tưởng.
- • Triển lãm mini **“Hành trình giữ lửa lý tưởng”** trong lớp hoặc trường.